Dominican peso
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cộng hòa Dominica: "Dominican peso" là tiền tệ chính thức của Cộng hòa Dominica. Một peso Dominica bằng 100 centavos.
- Tiền tệ: Dùng để chỉ đồng tiền vật chất (tiền giấy, tiền xu) hoặc giá trị tiền tệ của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is 500 Dominican pesos. (Giá là 500 peso Dominica.)
- You need to exchange your dollars for Dominican pesos before the trip. (Bạn cần đổi đô la của mình sang peso Dominica trước chuyến đi.)
- The Dominican peso has stabilized against the US dollar. (Đồng peso Dominica đã ổn định so với đô la Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strength of the Dominican peso": sức mạnh của đồng peso Dominica (trong bối cảnh kinh tế, tài chính).
- The central bank is concerned about the strength of the Dominican peso. (Ngân hàng trung ương quan ngại về sức mạnh của đồng peso Dominica.)
"in Dominican pesos": tính bằng peso Dominica.
- All transactions within the country are conducted in Dominican pesos. (Mọi giao dịch trong nước được thực hiện bằng peso Dominica.)
Biến thể và từ gần giống
Peso (n): Peso - tên gọi chung của đơn vị tiền tệ của một số quốc gia, chủ yếu ở châu Mỹ Latinh và Philippines.
- The Mexican peso is also a widely traded currency. (Đồng peso Mexico cũng là một loại tiền tệ được giao dịch rộng rãi.)
DOP: Mã tiền tệ ISO 4217 chính thức của đồng Peso Dominica, thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính quốc tế và trên bảng tỷ giá.
- The exchange rate is 56 DOP to 1 USD. (Tỷ giá hối đoái là 56 DOP đổi 1 USD.)
Từ đồng nghĩa
- Dominican currency: Tiền tệ Dominica (cách gọi chung).
- DOP: (Mã tiền tệ, dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs cho danh từ chỉ tiền tệ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến cụm từ "Dominican peso")
Noun
- đồng pơzô của nước Cộng hòa Dominican (tiền châu Mỹ La-tinh)